medical expense

medical expense

A family reviews their medical expense statement at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: Chi phí y tếsố tiền được chi trả cho việc chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa các vấn đề sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Chi phí y tế cho ca phẫu thuật của ấy đã được bảo hiểm chi trả.)
  • (Anh ấy phải trả một khoản chi phí y tế lớn sau vụ tai nạn.)
  • (Công ty cung cấp một kế hoạch để giúp nhân viên trang trải chi phí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incur a medical expense": phát sinh chi phí y tế.
    • You may incur a medical expense if you need emergency treatment. (Bạn có thể phát sinh chi phí y tế nếu cần điều trị khẩn cấp.)
  • "to deduct medical expenses": khấu trừ chi phí y tế (thường dùng trong thuế).
    • Taxpayers can deduct certain medical expenses from their income. (Người nộp thuế có thể khấu trừ một số chi phí y tế khỏi thu nhập của họ.)
  • "out-of-pocket medical expense": chi phí y tế tự trả (không được bảo hiểm chi trả).
    • Out-of-pocket medical expenses can be a financial burden. (Chi phí y tế tự trả có thể gánh nặng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical expenses (danh từ số nhiều): chi phí y tế (dạng phổ biến hơn khi nói về nhiều khoản).
  • Medical cost (danh từ): chi phí y tế (thường dùng đồng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào giá trị của dịch vụ).
    • The medical cost for a hospital stay is very high. (Chi phí y tế cho một lần nằm viện rất cao.)
  • Healthcare expense (danh từ): chi phí chăm sóc sức khỏe (rộng hơn, bao gồm cả phòng ngừa điều trị).
Từ đồng nghĩa
  • Medical bill: hóa đơn y tế (chỉ số tiền cụ thể cần thanh toán).
  • Health expenditure: chi tiêu cho sức khỏe (thường dùng trong kinh tế học).
  • Treatment cost: chi phí điều trị (nhấn mạnh vào quá trình chữa bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pay for medical expenses: trả tiền cho chi phí y tế.
    • She saved money to pay for her medical expenses. ( ấy tiết kiệm tiền để trả cho chi phí y tế của mình.)
  • To cover medical expenses: chi trả chi phí y tế (thường do bảo hiểm hoặc tổ chức thực hiện).
    • The insurance policy will cover all medical expenses. (Chính sách bảo hiểm sẽ chi trả tất cả chi phí y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • A medical expense is a necessary evil: chi phí y tế một điều cần thiết nhưng không mong muốn.
    • Many people view medical expenses as a necessary evil. (Nhiều người coi chi phí y tế một điều cần thiết nhưng không mong muốn.)